Chỉ số BMI (Body Mass Index) là công cụ đánh giá tình trạng cân nặng dựa trên cân nặng và chiều cao của bạn. Người lớn BMI bình thường nằm trong khoảng 18,5–24,9, trẻ em có chuẩn BMI khác theo tuổi và giới tính. Bảng BMI chuẩn giúp bạn xác định gầy – bình thường – thừa cân và đưa ra kế hoạch dinh dưỡng phù hợp. Bài viết này có bảng BMI theo từng tuổi + cách tính dễ nhất.
Chỉ số BMI là chỉ số giúp để tính toán ra số cân nặng chuẩn nhất của một người giúp tránh tình trạng thừa cân, béo phì hay là bị suy dinh dưỡng, thiếu chất. Nhưng bạn đã biết chỉ số BMI là gì và cách tính theo độ tuổi, giới tính chưa? Nếu chưa thì hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây nhé!
Khái niệm về chỉ số BMI
Chỉ số BMI có thể biết đến như chỉ số khối lượng cơ thể hay thể trọng, là viết tắt của “ Body Mass Index”, chỉ số này được nghiên cứu và phát hiện bởi nhà khoa học người Bỉ vào năm 1832. Để tính được chỉ số BMI chuẩn nhất của một người, bạn cần dựa vào cân nặng, chiều cao, lúc này bạn sẽ biết được cơ thể mình đang ở tình trạng nào, béo phì hay suy dinh dưỡng. Phương pháp này có thể áp dụng cho cả nam và nữ, cũng như tất cả độ tuổi.
Tầm quan trọng của chỉ số BMI đối với cơ thể
Chỉ số BMI (Body Mass Index) không chỉ đơn thuần là con số tính từ cân nặng và chiều cao mà còn phản ánh tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn. Chỉ số này được sử dụng rộng rãi bởi các tổ chức y tế để:
- Đánh giá nguy cơ béo phì, thừa cân hoặc gầy quá mức;
- Phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến tim mạch, tiểu đường, huyết áp cao, do cơ thể mang cân nặng không phù hợp với chiều cao;
- Lập kế hoạch chế độ ăn uống và tập luyện cá nhân hóa để cải thiện sức khỏe.
Khi chỉ số BMI ở mức độ bình thường, lúc này cơ thể của bạn đang ở trạng thái tốt nhất về cân nặng, cũng như chế độ dinh dưỡng. Nếu chỉ số BMI quá cao thì lúc này lại là vấn đề hết sức quan trọng, bạn sẽ dễ dàng mắc phải các căn bệnh như: Tiểu đường, gan nhiễm mỡ, bệnh tim, bệnh vô sinh, bệnh túi mật, các bệnh liên quan đến khớp xương, khó thở khi ngủ hay có thể dẫn đến ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư cổ tử cung,…
👉 Dựa trên nhiều nghiên cứu y tế, giữ BMI ở mức lý tưởng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mạn tính và kéo dài tuổi thọ. Việc theo dõi chỉ số này thường xuyên là bước quan trọng trong quản lý sức khỏe mỗi người.
Hướng dẫn bạn cách tính và đọc các chỉ số BMI của cơ thể
Cách tính chỉ số BMI chuẩn nhất
Cách tính chỉ số BMI chuẩn nhất như sau: BMI = Cân nặng : (Chiều cao x Chiều cao)
Trong đó, cân nặng sẽ tính bằng kg và chiều cao sẽ tính bằng m.
Phân biệt BMI ở người lớn và trẻ em
Việc đánh giá BMI cho trẻ em và thanh thiếu niên khác với người trưởng thành. Do trẻ em đang trong giai đoạn phát triển, chỉ số BMI của trẻ thay đổi theo độ tuổi và giới tính. Vì vậy, bảng chuẩn BMI áp dụng cho người lớn không thể dùng trực tiếp cho trẻ em.
Với trẻ em từ 2–19 tuổi, BMI được diễn giải theo phần trăm (percentile) dựa trên bảng chuẩn của các cơ quan y tế.
👉 Điều này giúp đánh giá liệu trẻ đang có mức cân nặng phù hợp so với các bạn cùng tuổi và giới, hỗ trợ sớm trong vấn đề phát triển chiều cao, cân nặng và ngăn ngừa thừa cân hay suy dinh dưỡng.
Cách đọc các chỉ số BMI
Sau đây là bảng chỉ số BMI dựa theo phân loại gầy hay béo. Trong đó, sẽ có 2 thang phân loại của Tổ chức Y tế Thế Giới WHO và Hiệp hội Đái đường các nước châu Á (IDI & WPRO), 2 thang đo này có thể áp dụng để tính chỉ số BMI chuẩn cho người Châu Á, cũng như người Việt Nam.
| Phân loại | BMI (kg/m2) – WHO | BMI (kg/m2) – IDI & WPRO |
| Gầy | Dưới 18,5 | |
| Bình thường | 18,5 đến 24,9 | 18,5 đến 22,9 |
| Thừa cân | ≥ 25 | ≥ 23 |
| Tiền béo phì | 25 đến 29,9 | 23 đến 24,9 |
| Béo phì độ I | 30 đến 34,9 | 25 đến 29,9 |
| Béo phì độ II | 35 đến 39,9 | ≥ 30 |
| Béo phì độ III | ≥ 40 |
💡 Chỉ số BMI tối ưu nhất (thể trạng cân đối, ít nguy cơ bệnh liên quan tới cân nặng) thường nằm trong khoảng 18.5 – 24.9. Ở Việt Nam, một số tiêu chuẩn điều chỉnh nhẹ để phù hợp với thể trạng chung, nhưng phạm vi lý tưởng vẫn gần giống.
Dựa vào thang đo này, mà bạn có thể dễ dàng tính được chỉ số BMI lý tưởng cho người Việt Nam là từ 18.5 đến 24.9.
>>> Xem thêm: Máy lọc nước ion kiềm – Hướng dẫn chọn mua chuẩn 2026
Những yếu tố ảnh hưởng đến BMI
Chỉ số BMI có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, trong đó quan trọng nhất là:
-
Gen di truyền: Một số người có xu hướng tích trữ mỡ nhiều hơn do đặc điểm di truyền.
-
Chế độ ăn uống: Ăn quá nhiều chất béo, đường và thực phẩm chế biến sẵn khiến BMI dễ tăng cao.
-
Mức độ hoạt động: Người ít vận động thường dễ có BMI cao hơn so với người tập luyện đều đặn.
-
Tuổi tác: Theo thời gian, thay đổi cơ bắp và trao đổi chất cũng làm BMI biến đổi.
-
Giới tính: Nam và nữ có tỷ lệ mỡ cơ thể khác nhau, ảnh hưởng đến cách đọc BMI chuẩn đúng.
👉 Vì vậy, BMI chỉ nên là một phần trong việc đánh giá toàn diện sức khỏe — kết hợp với vòng eo, tỷ lệ mỡ cơ thể, huyết áp, đường huyết… để có cái nhìn chính xác hơn.
Phân loại chỉ số BMI theo độ tuổi và giới tính
Chỉ số BMI đối với bé gái
| Tuổi | Chiều cao | Cân nặng |
| Mới sinh | 49,1 cm | 3,2 kg |
| 1 tháng | 53,7 cm | 4,2 kg |
| 2 tháng | 57,1 cm | 5,1 kg |
| 3 tháng | 59,8 cm | 5,8 kg |
| 4 tháng | 62,1 cm | 6,4 kg |
| 5 tháng | 64 cm | 6,9 kg |
| 6 tháng | 65,7 cm | 7,3 kg |
| 7 tháng | 67,3 cm | 7,6 kg |
| 8 tháng | 68,7 cm | 7,9 kg |
| 9 tháng | 70,1 cm | 8,2 kg |
| 10 tháng | 71,5 cm | 8,5 kg |
| 11 tháng | 72,8 cm | 8,7 kg |
| 12 tháng | 74 cm | 8,9 kg |
| 6 tuổi | 116 cm | 20,5 kg |
| 7 tuổi | 121,7 cm | 22,9 kg |
| 8 tuổi | 127,3 cm | 25,4 kg |
| 9 tuổi | 132,6 cm | 28,1 kg |
| 10 tuổi | 137,8 cm | 31,2 kg |
| 11 tuổi | 144 cm | 36,9 kg |
| 12 tuổi | 149,8 cm | 41,5 kg |
| 13 tuổi | 156,7 cm | 45,8 kg |
| 14 tuổi | 158,7 cm | 47,6 kg |
| 15 tuổi | 159,7 cm | 52,1 kg |
| 16 tuổi | 162,5 cm | 53,5 kg |
| 17 tuổi | 162,5 cm | 54,4 kg |
| 18 tuổi | 163 cm | 56,7 kg |
>>> Xem thêm: Qúa Trình Trao Đổi Chất Trong Cơ Thể Và Những Điều Bạn Cần Biết
Chỉ số BMI đối với bé trai
| Tuổi | Chiều cao | Cân nặng |
| Mới sinh | 49,9 cm | 3,3 kg |
| 1 tháng | 54,7 cm | 4,5 kg |
| 2 tháng | 58,4 cm | 5,6 kg |
| 3 tháng | 61,4 cm | 6,4 kg |
| 4 tháng | 63,9 cm | 7 kg |
| 5 tháng | 65,9 cm | 7,5 kg |
| 6 tháng | 67,6 cm | 7,9 kg |
| 7 tháng | 69,2 cm | 8,3 kg |
| 8 tháng | 70,6 cm | 8,6 kg |
| 9 tháng | 72 cm | 8,9 kg |
| 10 tháng | 73,3 cm | 9,2 kg |
| 11 tháng | 74,5 cm | 9,4 kg |
| 12 tháng | 75,7 cm | 9,6 kg |
| 6 tuổi | 115,1 cm | 20,2 kg |
| 7 tuổi | 120,8 cm | 22,4 kg |
| 8 tuổi | 126,6 cm | 25 kg |
| 9 tuổi | 132,5 cm | 28,2 kg |
| 10 tuổi | 138,6 cm | 32 kg |
| 11 tuổi | 138,6 cm | 32 kg |
| 12 tuổi | 143,5 cm | 35,6 kg |
| 13 tuổi | 149,1 cm | 39,9 kg |
| 14 tuổi | 156,2 cm | 45,3 kg |
| 15 tuổi | 163,5 cm | 50,8 kg |
| 16 tuổi | 170,1 cm | 56 kg |
| 17 tuổi | 173,4 cm | 60,8 kg |
| 18 tuổi | 175,2 cm | 64,4 kg |
Lưu ý khi dùng BMI
Mặc dù rất phổ biến, chỉ số BMI không phản ánh chính xác lượng mỡ cơ thể ở tất cả mọi người, đặc biệt là:
-
Vận động viên có nhiều cơ bắp;
-
Người lớn tuổi giảm cơ bắp nhưng không thay đổi cân nặng;
-
Phụ nữ mang thai.
👉 Vì thế, BMI chỉ là một công cụ tham khảo nhanh, không phải “tiêu chuẩn cuối cùng” cho sức khỏe của bạn.
Lưu ý những việc cần làm và nên tránh để giữ chỉ số BMI ổn định
Duy trì chế độ ăn uống khoa học
Để đảm bảo mức độ BMI ổn định, bạn cần bổ sung thêm nhiều rau xanh, trái cây, hạn chế các thực phẩm chứa nhiều đường, chất béo. Bên cạnh đó, cần kiểm soát nghiêm ngặt khẩu phần ăn hằng ngày, chia nhỏ các bữa ăn ra, không nên ăn 1 thực phẩm trong thời gian quá dài hay thường xuyên.
Tuy nhiên, ăn uống khoa học không phải là bỏ bữa hay chế độ thực dưỡng để có thân hình cân đối, hãy lên cho mình kế hoạch ăn uống phù hợp, phối hợp cả rau xanh và chất đạm để cơ thể khỏe mạnh lại cân đối.
>>> Xem thêm: Thức Ăn Giàu Tính Kiềm – Bí Quyết Ăn Uống Khỏe Mạnh
Lên kế hoạch tập luyện thể dục thể thao
Một ngày, bạn nên dành khoảng 30-60 phút để thực hiện các bài tập thể dục thể thao theo cường độ phù hợp. Bạn có thể chia nhỏ các bài tập ra, không nên tập quá nặng, tốt nhất là nên tập nhiều lần trong ngày và duy trì thường xuyên.
Uống nhiều nước ion kiềm AlkaViva
Nhiều nghiên cứu đã nếu ra việc uống nước hằng ngày sẽ giúp cơ thể kiểm soát cân nặng, vóc dáng. Nước ion kiềm AlkaViva giàu hydrogen, giàu tính kiềm tự nhiên và nhờ cấu trúc phân tử nước siêu nhỏ sẽ giúp nước dễ dàng thẩm thấu vào cơ thể, bổ sung đầy đủ các dưỡng chất và vi khoáng tự nhiên, đào thải các độc tố và là chống oxy hóa mạnh mẽ, chống lão hóa và giúp cơ thể tránh được nhiều căn bệnh.
Uống nước ion kiềm AlkaViva trước mỗi bữa ăn khoảng 30 phút sẽ khiến bạn giảm cảm giác thèm ăn và không ăn quá nhiều trong bữa ăn, cũng như cung cấp đầy đủ năng lượng trong suốt quá trình tập luyện thể dục thể thao, nước ion kiềm còn rất tốt cho xương khớp nên việc uống nước thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện chiều cao.
👉 Khám phá các dòng máy lọc nước ion kiềm cao cấp của AlkaViva – giải pháp không chỉ lọc sạch nước mà còn tạo ra nước uống tốt hơn cho sức khỏe mỗi ngày, phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ, người lớn tuổi hoặc người quan tâm tiêu hóa – lối sống lành mạnh.
CÔNG TY TNHH ALKAVIVA VIỆT NAM
Website: https://alkaviva.vn
Địa chỉ: 175B Cao Thắng, Phường Hoà Hưng, TP. HCM, Việt Nam
Hotline tư vấn: +84 899 172 686
Facebook: facebook.com/Alkavivavietnam
Email: sales@alkavivavietnam.com
Đội ngũ chuyên viên tư vấn của Alkaviva luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn lựa máy lọc nước phù hợp với nhu cầu và ngân sách gia đình, đồng thời chia sẻ kiến thức khoa học về nước ion kiềm và chăm sóc sức khỏe chủ động.
